望陽 wàng yáng · vọng dương Hán Việt: vọng dương · Pinyin: wàng yáng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 陽 (dương)Pinyinwàng yángHán Việtvọng dươngCấu tạo望 + 陽 · vọng + dương nghĩa thành phần: vọng + dương