望雅 wàng yǎ · vọng nhã Hán Việt: vọng nhã · Pinyin: wàng yǎ Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 雅 (nhã)Pinyinwàng yǎHán Việtvọng nhãCấu tạo望 + 雅 · vọng + nhã nghĩa thành phần: vọng + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声望清高。Tân Hoa Tự Điển 1.声望清高。