望頭

wàng tóu vọng đầu

Hán Việt: vọng đầu · Pinyin: wàng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 望頭 àngtou n. <coll.> good prospects