望風倒

vọng phong đảo

Hán Việt: vọng phong đảo

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 望風倒 àngfēng dǎo v.p. unable to maintain one's determination