望魚 wàng yú · vọng ngư Hán Việt: vọng ngư · Pinyin: wàng yú Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 魚 (ngư)Pinyinwàng yúHán Việtvọng ngưCấu tạo望 + 魚 · vọng + ngư nghĩa thành phần: vọng + ngư