望鹄台 vọng hộc thai Hán Việt: vọng hộc thai Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 鹄 (hộc) + 台 (thai)Hán Việtvọng hộc thaiCấu tạo望 + 鹄 + 台 · vọng + hộc + thai nghĩa thành phần: vọng + hộc + thai