望齐门 vọng tề môn Hán Việt: vọng tề môn Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 齐 (tề) + 门 (môn)Hán Việtvọng tề mônCấu tạo望 + 齐 + 门 · vọng + tề + môn nghĩa thành phần: vọng + tề + môn