朝下
triêu hạ
Hán Việt: triêu hạ · Pinyin: cháo xià
Tổng quan
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) ở dưới, xuống, xuống dưới
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) ở dưới, xuống, xuống dưới
Eng
- Cihui 朝下 háoxià adv. downward