朝下風 triêu hạ phong Hán Việt: triêu hạ phong Tổng quan (hàng hải) dưới gió, phía dưới gió Cấu tạo: 朝 (triêu) + 下 (hạ) + 風 (phong)Hán Việttriêu hạ phongCấu tạo朝 + 下 + 風 · triêu + hạ + phong nghĩa thành phần: triêu + hạ + phong Nghĩa ViệtCihui (hàng hải) dưới gió, phía dưới gió