朝中社

cháo zhōng shè triêu trung xã

Hán Việt: triêu trung xã · Pinyin: cháo zhōng shè

Tổng quan

viết tắt của 朝鮮中央通訊社|朝鲜中央通讯社

Cấu tạo: (triêu) + (trung) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 朝鮮中央通訊社|朝鲜中央通讯社

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 朝鮮中央通訊社|朝鲜中央通讯社[Chao2 xian3 Zhong1 yang1 Tong1 xun4 she4]
  • Cihui abbr. for 朝鮮中央通訊社|朝鲜中央通讯社