朝享 triêu hưởng Hán Việt: triêu hưởng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 享 (hưởng)Hán Việttriêu hưởngCấu tạo朝 + 享 · triêu + hưởng nghĩa thành phần: triêu + hưởng