朝從 cháo cóng · triêu tòng Hán Việt: triêu tòng · Pinyin: cháo cóng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 從 (tòng)Pinyincháo cóngHán Việttriêu tòngCấu tạo朝 + 從 · triêu + tòng nghĩa thành phần: triêu + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝见和侍从。Tân Hoa Tự Điển 1.朝见和侍从。