朝代

cháo dàitriêu đại

Hán Việt: triêu đại · Pinyin: cháo dài

Tổng quan

Hán Việt: TRIỀU, TRÀO ĐẠI triều đại; triều vua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指某一世系帝王或某一帝王的统治时期。 2.今亦泛称某一历史时代。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一姓帝王統治的時代。《紅樓夢》第一回:「其中家庭閨閣瑣事以及閒情詩詞倒還全備,或可適趣解悶,然朝代年紀地輿邦國,卻反失落無考。」

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ vương triều; triều đại; Đời vua — Khoảng thời gian của một dòng vua trị vì.; Hán Việt: TRIỀU, TRÀO ĐẠI triều đại; triều vua; ời vua — Khoảng thời gian của một dòng vua trị vì.; triều đại , triều vua; triều đại: triều đại/triều vua
  • Biên soạn 朝代 cháodài n. dynasty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一姓帝王統治的時代。《紅樓夢》第一回:「其中家庭閨閣瑣事以及閒情詩詞倒還全備,或可適趣解悶,然朝代年紀地輿邦國,卻反失落無考。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指某一世系帝王或某一帝王的统治时期。 2.今亦泛称某一历史时代。
  • Kaggle Zh-Vi dynasty

Eng

  • JMdict dynastic era
  • Cihui dynasty; reign (of a king)
  • Tần suất từ dynasty; reign (of a king)

Đức

  • Handedict Dynastie (S, Gesch)

ja

  • JMdict 朝代(ちょうだい)

other

  • Nguồn khác Đời vua
  • Nguồn khác Khoảng thời gian của một dòng vua trị vì

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使