朝代
triêu đại
Hán Việt: triêu đại · Pinyin: cháo dài
Tổng quan
triều đại | triều vua ời vua — Khoảng thời gian của một dòng vua trị vì. triều đại triều đại ☆Đời vua — Khoảng thời gian của một dòng vua trị vì.
Nghĩa
Việt
- Cihui triều đại | triều vua ời vua — Khoảng thời gian của một dòng vua trị vì. triều đại triều đại ☆Đời vua — Khoảng thời gian của một dòng vua trị vì.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一姓帝王統治的時代。《紅樓夢》第一回:「其中家庭閨閣瑣事以及閒情詩詞倒還全備,或可適趣解悶,然朝代年紀地輿邦國,卻反失落無考。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指某一世系帝王或某一帝王的统治时期; 今亦泛称某一历史时代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指某一世系帝王或某一帝王的统治时期。 2.今亦泛称某一历史时代。
Eng
- CC-CEDICT dynasty|reign (of a king)
- Cihui dynasty; reign (of a king)
ja
- JMdict dynastic era