朝候

triêu hậu

Hán Việt: triêu hậu

Tổng quan

Biến âm của từ chầu (chầu vua), hầu (hầu hạ). Về từ nguyên tiếng Tày không ít từ vay mượn tiếng Việt bằng cách biến âm, phù hợp hệ thống ngữ âm Tày. 队摻𢯢朝候京都 Tỏi sắm sửa chầu hấu kinh đô (L.T.Ng.) Họ s

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 候 (hậu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温