朝儒 triêu nho Hán Việt: triêu nho Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 儒 (nho)Hán Việttriêu nhoCấu tạo朝 + 儒 · triêu + nho nghĩa thành phần: triêu + nho