朝冠 cháo guān · triêu quan Hán Việt: triêu quan · Pinyin: cháo guān Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 冠 (quan)Pinyincháo guānHán Việttriêu quanCấu tạo朝 + 冠 · triêu + quan nghĩa thành phần: triêu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 君臣上朝时所戴之冠。Tân Hoa Tự Điển 1.君臣上朝时所戴之冠。