朝列 triêu liệt Hán Việt: triêu liệt Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 列 (liệt)Hán Việttriêu liệtCấu tạo朝 + 列 · triêu + liệt nghĩa thành phần: triêu + liệt Nghĩa EngCihui 朝列 háoliè n. assemblage of courtiers at the imperial court