朝前

cháo qiántriêu tiền

Hán Việt: triêu tiền · Pinyin: cháo qián

Tổng quan

hướng về phía trước

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng trước
  • Tần suất từ hướng về phía trước
  • Biên soạn 朝前 háoqián adv. facing toward the front

Eng

  • Cihui facing forwards
  • Tần suất từ 朝前 háoqián adv. facing toward the front

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件