朝前

cháo qián triêu tiền

Hán Việt: triêu tiền · Pinyin: cháo qián

Tổng quan

hướng về phía trước

Cấu tạo: (triêu) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng về phía trước

Eng

  • CC-CEDICT facing forwards
  • Cihui facing forwards