朝前
triêu tiền
Hán Việt: triêu tiền · Pinyin: cháo qián
Tổng quan
hướng về phía trước
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hướng trước
- Tần suất từ hướng về phía trước
- Biên soạn 朝前 háoqián adv. facing toward the front
Eng
- Cihui facing forwards
- Tần suất từ 朝前 háoqián adv. facing toward the front