朝化 triêu hóa Hán Việt: triêu hóa Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 化 (hóa)Hán Việttriêu hóaCấu tạo朝 + 化 · triêu + hóa nghĩa thành phần: triêu + hóa