朝參 cháo cān · triêu tham Hán Việt: triêu tham · Pinyin: cháo cān Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 參 (tham)Pinyincháo cānHán Việttriêu thamCấu tạo朝 + 參 · triêu + tham nghĩa thành phần: triêu + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓寺院中的早课﹑晨参。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓寺院中的早课﹑晨参。