朝參 cháo cān · triêu tham Hán Việt: triêu tham · Pinyin: cháo cān Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 參 (tham)Pinyincháo cānHán Việttriêu thamCấu tạo朝 + 參 · triêu + tham nghĩa thành phần: triêu + tham Nghĩa ViệtCihui triều tham (儀式)早朝之參禪也。於粥罷為之。禪門清規曰:「闔院大眾,朝參夕聚。」☸