朝右 triêu hữu Hán Việt: triêu hữu Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 右 (hữu)Hán Việttriêu hữuCấu tạo朝 + 右 · triêu + hữu nghĩa thành phần: triêu + hữu Nghĩa EngCihui 朝右 háoyòu* adv. toward the right