朝後

cháo hòu triêu hậu

Hán Việt: triêu hậu · Pinyin: cháo hòu

Tổng quan

lùi lại | đối diện phía sau

Cấu tạo: (triêu) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lùi lại | đối diện phía sau

Eng

  • CC-CEDICT backwards|facing back
  • Cihui backwards; facing back