朝向

cháo xiàng triêu hướng

Hán Việt: triêu hướng · Pinyin: cháo xiàng

Tổng quan

hướng về | đối diện | mở ra | hướng tới | hướng | phơi | Qibla (Hồi giáo)

Cấu tạo: (triêu) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng về | đối diện | mở ra | hướng tới | hướng | phơi | Qibla (Hồi giáo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.面向、面對。如:「國人置產,喜歡選購坐北朝向南的房屋。」 2.向著某個目標。如:「登山隊員們相互鼓勵打氣,一同朝向山頂前進。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (建筑物的正门或房间的窗户)正对着的方向:这套房子设备不错,只是~不理想。

Eng

  • CC-CEDICT toward|to face|to open onto|to turn towards|orientation|exposure|Qibla (Islam)
  • Cihui toward; to face; to open onto; to turn towards; orientation; exposure; Qibla (Islam)