朝聖

cháo shèng triêu thánh

Hán Việt: triêu thánh · Pinyin: cháo shèng

Tổng quan

hành hương

Cấu tạo: (triêu) + (thánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành hương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 信徒朝拜聖地或聖跡。《初刻拍案驚奇》卷一七:「吳氏出來上香朝聖,那知觀一眼睃定,越發賣弄精神。」也作「朝覲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到孔子诞生地(山东曲阜)去拜谒孔府、孔庙、孔林;宗教徒朝拜宗教圣地。

Eng

  • CC-CEDICT to make a pilgrimage
  • Cihui to make a pilgrimage