朝坐 triêu tọa Hán Việt: triêu tọa Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 坐 (tọa)Hán Việttriêu tọaCấu tạo朝 + 坐 · triêu + tọa nghĩa thành phần: triêu + tọa