朝報
triêu báo
Hán Việt: triêu báo · Pinyin: cháo bào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朝廷用來刊載詔令、奏章、官吏任免等事的公報。
Eng
- Cihui 朝報 háobào* n. <trad.> government bulletin M:¹zhāng/¹fēn
Hán Việt: triêu báo · Pinyin: cháo bào