朝處 cháo chù · triêu xử Hán Việt: triêu xử · Pinyin: cháo chù Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 處 (xử)Pinyincháo chùHán Việttriêu xửCấu tạo朝 + 處 · triêu + xử nghĩa thành phần: triêu + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝会止集。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝会止集。