朝夕乌 triêu tịch ô Hán Việt: triêu tịch ô Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 夕 (tịch) + 乌 (ô)Hán Việttriêu tịch ôCấu tạo朝 + 夕 + 乌 · triêu + tịch + ô nghĩa thành phần: triêu + tịch + ô