朝外

triêu ngoại

Hán Việt: triêu ngoại

Tổng quan

hướng ra ngoài

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng ra ngoài
  • VietPhrases hướng ra ngoài
  • Tần suất từ hướng ra ngoài
  • Biên soạn 朝外 háowài adv. toward the outside

Eng

  • Cihui 朝外 háowài adv. toward the outside
  • Tần suất từ 朝外 háowài adv. toward the outside

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝外的 · 外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任