朝奏 triêu tấu Hán Việt: triêu tấu Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 奏 (tấu)Hán Việttriêu tấuCấu tạo朝 + 奏 · triêu + tấu nghĩa thành phần: triêu + tấu