朝婚 triêu hôn Hán Việt: triêu hôn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 婚 (hôn)Hán Việttriêu hônCấu tạo朝 + 婚 · triêu + hôn nghĩa thành phần: triêu + hôn