朝定 cháo dìng · triêu định Hán Việt: triêu định · Pinyin: cháo dìng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 定 (định)Pinyincháo dìngHán Việttriêu địnhCấu tạo朝 + 定 · triêu + định nghĩa thành phần: triêu + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契丹语。朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.契丹语。朋友。