朝宰 triêu tể Hán Việt: triêu tể Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 宰 (tể)Hán Việttriêu tểCấu tạo朝 + 宰 · triêu + tể nghĩa thành phần: triêu + tể