朝寄 triêu kí Hán Việt: triêu kí Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 寄 (kí)Hán Việttriêu kíCấu tạo朝 + 寄 · triêu + kí nghĩa thành phần: triêu + kí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 朝廷的委託、任命。《晉書.卷七九.謝安傳》:「安雖受朝寄,然東山之志始末不渝。」南朝陳.徐陵〈答諸求官人書〉:「但既忝衡流,應須粉墨,庶其允當,無負朝寄耳。」