朝寒

cháo hán triêu hàn

Hán Việt: triêu hàn · Pinyin: cháo hán

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨寒冷;早晨的寒冷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早晨寒冷;早晨的寒冷。

ja

  • JMdict morning cold|morning chill