朝寧 triêu ninh Hán Việt: triêu ninh Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 寧 (ninh)Hán Việttriêu ninhCấu tạo朝 + 寧 · triêu + ninh nghĩa thành phần: triêu + ninh