朝审 triêu thẩm Hán Việt: triêu thẩm Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 审 (thẩm)Hán Việttriêu thẩmCấu tạo朝 + 审 · triêu + thẩm nghĩa thành phần: triêu + thẩm