朝寺 triêu tự Hán Việt: triêu tự Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 寺 (tự)Hán Việttriêu tựCấu tạo朝 + 寺 · triêu + tự nghĩa thành phần: triêu + tự