朝岚 triêu lam Hán Việt: triêu lam Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 岚 (lam)Hán Việttriêu lamCấu tạo朝 + 岚 · triêu + lam nghĩa thành phần: triêu + lam