朝岸 triêu ngạn Hán Việt: triêu ngạn Tổng quan về phía bờ Cấu tạo: 朝 (triêu) + 岸 (ngạn)Hán Việttriêu ngạnCấu tạo朝 + 岸 · triêu + ngạn nghĩa thành phần: triêu + ngạn Nghĩa ViệtCihui về phía bờ