朝帶
triêu đái
Hán Việt: triêu đái · Pinyin: cháo dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朝服所系的腰带。有金带﹑玉带﹑银带﹑鎎石带﹑铜铁带﹐各有等差; 指宗室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.朝服所系的腰带。有金带﹑玉带﹑银带﹑鎎石带﹑铜铁带﹐各有等差。 2.指宗室。
Eng
- Cihui 朝帶 cháodài n. <trad.> court girdle with inset jade plaques M:¹tiáo