朝帶

cháo dài triêu đái

Hán Việt: triêu đái · Pinyin: cháo dài

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朝帶 cháodài n. <trad.> court girdle with inset jade plaques M:¹tiáo