朝常 cháo cháng · triêu thường Hán Việt: triêu thường · Pinyin: cháo cháng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 常 (thường)Pinyincháo chángHán Việttriêu thườngCấu tạo朝 + 常 · triêu + thường nghĩa thành phần: triêu + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷的常规。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的常规。