朝帽

triêu mạo

Hán Việt: triêu mạo

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (mạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏上朝時所戴的禮帽。唐.柳宗元〈贈二君子〉詩:「替衫裁白紵,朝帽掛烏紗。」

Eng

  • Cihui 朝帽 háomào n. cap worn in an audience with the monarch M:¹dǐng