朝幰

triêu hiển

Hán Việt: triêu hiển

Tổng quan

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 幰 (hiển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝下 · 朝东 · 朝中 · 朝仕 · 朝代 · 朝候 · 朝儀 · 朝儛