朝府 cháo fǔ · triêu phủ Hán Việt: triêu phủ · Pinyin: cháo fǔ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 府 (phủ)Pinyincháo fǔHán Việttriêu phủCấu tạo朝 + 府 · triêu + phủ nghĩa thành phần: triêu + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹府朝﹐官署。Tân Hoa Tự Điển 1.犹府朝﹐官署。