朝弁

cháo biàn triêu biện

Hán Việt: triêu biện · Pinyin: cháo biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指君王和朝廷百官。语本《诗.卫风.淇奥》"会弁如星。"郑玄笺"天子之朝服皮弁。"孔颖达疏"皮弁﹐天子视朝之服﹐《玉藻》云'天子皮弁以日视朝'是也。在朝君臣同服﹐故言天子之朝也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指君王和朝廷百官。语本《诗.卫风.淇奥》"会弁如星。"郑玄笺"天子之朝服皮弁。"孔颖达疏"皮弁﹐天子视朝之服﹐《玉藻》云'天子皮弁以日视朝'是也。在朝君臣同服﹐故言天子之朝也。"