朝彩 triêu thải Hán Việt: triêu thải Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 彩 (thải)Hán Việttriêu thảiCấu tạo朝 + 彩 · triêu + thải nghĩa thành phần: triêu + thải