朝恩 cháo ēn · triêu ân Hán Việt: triêu ân · Pinyin: cháo ēn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 恩 (ân)Pinyincháo ēnHán Việttriêu ânCấu tạo朝 + 恩 · triêu + ân nghĩa thành phần: triêu + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷的恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的恩泽。jaJMdict imperial blessing or favor (favour)